HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/49
少数
shǎo shù
Phồn thể: 少數
HSK 2
- Hán Việt
- thiểu số
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- số lượng nhỏ
- ít
- thiểu số
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- small number
- few
- minority
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
少
shǎo
thiểu
数
shǔ
số
🎙️ Luyện nói
少数
shǎo shù
số lượng nhỏ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
少shǎo
thiểu
Đang tải…