学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

愿意

yuàn yì

Phồn thể: 願意

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nguyện ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. muốn
  2. nguyện
  3. sẵn sàng
  4. tự nguyện (làm gì đó)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to wish
  • to want
  • ready
  • willing (to do sth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 愿

    yuàn

    nguyện

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

愿意

yuàn yì

muốn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

愿yuàn

nguyện

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 少数人不愿意去。

    shǎo shù rén bù yuàn yì qù

    Một số ít người không muốn đi.Bản dịch nháp

    ENA few people are unwilling to go.

    HSK 2
  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2

Có trong bài