HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/49
愿意
yuàn yì
Phồn thể: 願意
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nguyện ý
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- muốn
- nguyện
- sẵn sàng
- tự nguyện (làm gì đó)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to wish
- to want
- ready
- willing (to do sth)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
愿
yuàn
nguyện
意
yì
ý
🎙️ Luyện nói
愿意
yuàn yì
muốn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
愿yuàn
nguyện
Đang tải…