HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 12/49
参加
cān jiā
Phồn thể: 參加
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tham gia
- tham dự
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to participate
- to take part
- to join
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
参
cān
chưa có Hán Việt
加
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
参加
cān jiā
tham gia
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
参cān
chưa có Hán Việt
Đang tải…