HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 46/49
不少
bù shǎo
HSK 2
- Hán Việt
- bất thiểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhiều
- khá nhiều
- không ít
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- many
- a lot
- not few
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
不
bù
bất
少
shǎo
thiểu
🎙️ Luyện nói
不少
bù shǎo
nhiều
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
不bù
bất
Đang tải…