HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 47/49
所有
suǒ yǒu
HSK 2
- Hán Việt
- sỡ hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tất cả
- có; sở hữu
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- all
- to have; to possess; to own
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
所
suǒ
sỡ
有
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
所有
suǒ yǒu
tất cả
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
所suǒ
sỡ
Đang tải…