HSK2 · Bài 4
Số đếm
Chưa bắt đầu0/49 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 16/49
广场
guǎng chǎng
Phồn thể: 廣場
HSK 2
- Hán Việt
- quảng trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quảng trường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- public square; plaza
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
广
yǎn
quảng
场
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
广场
guǎng chǎng
quảng trường
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
广yǎn
quảng
Đang tải…