学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

广场

guǎng chǎng

Phồn thể: 廣場

HSK 2
Hán Việt
quảng trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quảng trường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • public square; plaza

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 广

    yǎn

    quảng

  • 场

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

广场

guǎng chǎng

quảng trường

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

广yǎn

quảng

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 市中心有一个大广场。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Ở trung tâm thành phố có một quảng trường lớn.Bản dịch nháp

    ENThere is a big square in the city center.

    HSK 2
  • 许多游客在广场上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Rất nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường.Bản dịch nháp

    ENMany tourists take photos on the square.

    HSK 2
  • 国庆的时候,广场上人特别多。

    guó qìng de shí hou guǎng chǎng shàng rén tè bié duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDuring National Day, the square is especially crowded.

    HSK 3

Có trong bài