学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 4

Số đếm

Chưa bắt đầu0/49 từ đã học

层

céng

Phồn thể: 層

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tầng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chồng lên nhau
  2. tầng; lớp
  3. tầng (của tòa nhà); tầng
  4. (toán) bó
  5. số đếm cho các lớp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to pile on top of one another
  • layer; stratum
  • floor (of a building); story
  • (math.) sheaf
  • classifier for layers

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 层

    céng

    tầng

🎙️ Luyện nói

层

céng

chồng lên nhau

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

层céng

tầng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这座楼有二十层。

    zhè zuò lóu yǒu èr shí céng

    Tòa nhà này có hai mươi tầng.Bản dịch nháp

    ENThis building has twenty floors.

    HSK 2
  • 衣服和服装店都在二层。

    yī fu hé fú zhuāng diàn dōu zài èr céng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENClothes and clothing stores are on the second floor.

    HSK 3

Có trong bài