学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

干活儿

gàn huó r

Phồn thể: 幹活兒

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • erhua variant of 干活
  • (coll.) to work
  • (coll.) to be employed

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 干

    gān

    can

  • 活

    huó

    hoạt

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

干活儿

gàn huó r

biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

干gān

can

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他一边听音乐,一边干活儿。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc.Bản dịch nháp

    ENHe works while listening to music.

    HSK 2

Có trong bài