HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/32
推
tuī
HSK 2
- Hán Việt
- suy
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đẩy
- cắt
- từ chối
- bác bỏ
- khước từ
- đùn đẩy (trách nhiệm)
- hoãn
- trì hoãn
- thúc đẩy
- đề cử
- bầu chọn
- massage
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to push
- to cut
- to refuse
- to reject
- to decline
- to shirk (responsibility)
- to put off
- to delay
- to push forward
- to nominate
- to elect
- massage
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
推
tuī
suy
🎙️ Luyện nói
推
tuī
đẩy
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
推tuī
suy
Đang tải…