HSK2 · Bài 6
Hoạt động hằng ngày (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/32
讲话
jiǎng huà
Phồn thể: 講話
HSK 2
- Hán Việt
- giảng thoại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bài phát biểu
- nói
- trò chuyện
- phát biểu
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a speech
- to speak
- to talk
- to address
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
讲
jiǎng
giảng
话
huà
thoại
🎙️ Luyện nói
讲话
jiǎng huà
bài phát biểu
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
讲jiǎng
giảng
Đang tải…