学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 6

Hoạt động hằng ngày (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

讲话

jiǎng huà

Phồn thể: 講話

HSK 2
Hán Việt
giảng thoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài phát biểu
  2. nói
  3. trò chuyện
  4. phát biểu

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a speech
  • to speak
  • to talk
  • to address

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 讲

    jiǎng

    giảng

  • 话

    huà

    thoại

🎙️ Luyện nói

讲话

jiǎng huà

bài phát biểu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

讲jiǎng

giảng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 请小声一点儿,别大声讲话。

    qǐng xiǎo shēng yī diǎnr bié dà shēng jiǎng huà

    Làm ơn nói nhỏ một chút, đừng nói to.Bản dịch nháp

    ENPlease be quieter, don't talk loudly.

    HSK 2
  • 校长在晚会上讲话。

    xiào zhǎng zài wǎn huì shàng jiǎng huà

    Thầy hiệu trưởng phát biểu tại buổi liên hoan.Bản dịch nháp

    ENThe principal gave a speech at the party.

    HSK 2

Có trong bài