HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/31
西南
xī nán
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tây nam
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tây nam
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- southwest
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
西
xī
tây
南
nán
nam
🎙️ Luyện nói
西南
xī nán
tây nam
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
西xī
tây
Đang tải…