HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 31/31
院
yuàn
HSK 2
- Hán Việt
- viện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sân
- tổ chức
- Lượng từ: 個|个[ge4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- courtyard
- institution
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
院
yuàn
viện
🎙️ Luyện nói
院
yuàn
sân
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
院yuàn
viện
Đang tải…