HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/31
西北
xī běi
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tây bắc
- Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- northwest
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
西
xī
tây
北
běi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
西北
xī běi
tây bắc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
西xī
tây
Đang tải…