HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 29/31
省
shěng
HSK 2
- Hán Việt
- tỉnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
- lược bỏ; xoá; bỏ ra
- tỉnh
- tỉnh lỵ
- một bộ (của chính phủ Nhật Bản)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to save; to economize; to be frugal
- to omit; to delete; to leave out
- province
- provincial capital
- a ministry (of the Japanese government)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
省
shěng
tỉnh
🎙️ Luyện nói
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
省shěng
tỉnh
Đang tải…