学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

送到

sòng dào

HSK 2
Hán Việt
tống đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Deliver

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 送

    sòng

    tống

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

送到

sòng dào

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

送sòng

tống

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 东西明天送到。

    dōng xi míng tiān sòng dào

    Ngày mai hàng sẽ được giao đến.Bản dịch nháp

    ENThe goods will be delivered tomorrow.

    HSK 2

Có trong bài