HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 25/27
送到
sòng dào
HSK 2
- Hán Việt
- tống đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có nghĩa tiếng Việt cho từ này.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Deliver
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
送
sòng
tống
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
送到
sòng dào
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
送sòng
tống
Đang tải…