学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học

黄

huáng

Phồn thể: 黃

HSK 2
Hán Việt
hoàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu vàng
  2. khiêu dâm
  3. thất bại
  4. họ [Huang2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • yellow
  • pornographic
  • to fall through

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 黄

    huáng

    hoàng

🎙️ Luyện nói

黄

huáng

màu vàng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

黄huáng

hoàng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 她的鞋是黄的。

    tā de xié shì huáng de

    Giày của cô ấy màu vàng.Bản dịch nháp

    ENHer shoes are yellow.

    HSK 2

Có trong bài