HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/27
黄
huáng
Phồn thể: 黃
HSK 2
- Hán Việt
- hoàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu vàng
- khiêu dâm
- thất bại
- họ [Huang2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- yellow
- pornographic
- to fall through
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
黄
huáng
hoàng
🎙️ Luyện nói
黄
huáng
màu vàng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
黄huáng
hoàng
Đang tải…