HSK2 · Bài 12
Mua sắm
Chưa bắt đầu0/27 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 27/27
同样
tóng yàng
Phồn thể: 同樣
HSK 2
- Hán Việt
- đồng dạng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giống nhau; bằng nhau; tương tự
- tương tự; cũng; nữa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- same
- equal
- equivalent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
同
tóng
đồng
样
yàng
dạng
🎙️ Luyện nói
同样
tóng yàng
giống nhau; bằng nhau; tương tự
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
同tóng
đồng
Đang tải…