学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

随便

suí biàn

Phồn thể: 隨便

HSK 2
Hán Việt
tuỳ tiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuỳ ý
  2. tùy thích
  3. ngẫu nhiên
  4. cẩu thả
  5. tự nhiên
  6. tùy tiện

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • as one wishes
  • as one pleases
  • at random
  • negligent
  • casual
  • wanton

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 随

    suí

    tuỳ

  • 便

    biàn

    tiện

🎙️ Luyện nói

随便

suí biàn

tuỳ ý

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

随suí

tuỳ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今天我请客,大家随便吃。

    jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī

    Hôm nay tôi mời, mọi người cứ ăn tự nhiên.Bản dịch nháp

    ENMy treat today; eat whatever you like.

    HSK 2

Có trong bài