HSK2 · Bài 13
Ăn uống
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/26
请客
qǐng kè
Phồn thể: 請客
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thỉnh khách
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mời tiệc
- chiêu đãi khách
- mời ăn tối
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to give a dinner party
- to entertain guests
- to invite to dinner
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
请
qǐng
thỉnh
客
kè
khách
🎙️ Luyện nói
请客
qǐng kè
mời tiệc
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
请qǐng
thỉnh
Đang tải…