学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

请客

qǐng kè

Phồn thể: 請客

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thỉnh khách
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mời tiệc
  2. chiêu đãi khách
  3. mời ăn tối

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to give a dinner party
  • to entertain guests
  • to invite to dinner

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 请

    qǐng

    thỉnh

  • 客

    kè

    khách

🎙️ Luyện nói

请客

qǐng kè

mời tiệc

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

请qǐng

thỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 今天我请客,大家随便吃。

    jīn tiān wǒ qǐng kè dà jiā suí biàn chī

    Hôm nay tôi mời, mọi người cứ ăn tự nhiên.Bản dịch nháp

    ENMy treat today; eat whatever you like.

    HSK 2

Có trong bài