学Học tiếng Trung
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

熟

shú

HSK 2
Hán Việt
thục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chín; trưởng thành
  2. nấu chín; xong
  3. quen thuộc; quen biết
  4. có kinh nghiệm; thành thạo
  5. (về giấc ngủ, v.v.) sâu; sâu sắc
  6. cũng phát âm là [shou2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ripe; mature
  • thoroughly cooked; done
  • familiar; acquainted
  • experienced; skilled
  • (of sleep etc) deep; profound
  • also pr. [shóu]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 熟

    shú

    thục

🎙️ Luyện nói

熟

shú

chín; trưởng thành

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

熟shú

thục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 鱼要做熟了再吃。

    yú yào zuò shú le zài chī

    Cá phải nấu chín rồi mới ăn.Bản dịch nháp

    ENCook the fish thoroughly before eating.

    HSK 2

Có trong bài