学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 15

Sức khỏe và cơ thể

Chưa bắt đầu0/29 từ đã học

药片

yào piàn

Phồn thể: 藥片

HSK 2
Hán Việt
dược phiến
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên thuốc hoặc viên nén

Lượng từ: 片

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • a (medicine) pill or tablet

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 药

    yào

    dược

  • 片

    piān

    phiến

🎙️ Luyện nói

药片

yào piàn

viên thuốc hoặc viên nén

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

药yào

dược

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 药片一天吃三次。

    yào piàn yī tiān chī sān cì

    Thuốc viên mỗi ngày uống ba lần.Bản dịch nháp

    ENTake the pills three times a day.

    HSK 2

Có trong bài