学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 16

Thể thao và giải trí

Chưa bắt đầu0/33 từ đã học

旅游

lǚ yóu

Phồn thể: 旅遊

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyến đi
  2. hành trình
  3. du lịch
  4. du hành
  5. tour
  6. đi du lịch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • trip
  • journey
  • tourism
  • travel
  • tour
  • to travel

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 旅

    lǚ

    lữ

  • 游

    yóu

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

旅游

lǚ yóu

chuyến đi

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

旅lǚ

lữ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我喜欢旅游,也喜欢照相。

    wǒ xǐ huan lǚ yóu yě xǐ huan zhào xiàng

    Tôi thích đi du lịch, cũng thích chụp ảnh.Bản dịch nháp

    ENI like traveling and photography.

    HSK 2

Có trong bài