HSK2 · Bài 16
Thể thao và giải trí
Chưa bắt đầu0/33 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/33
心情
xīn qíng
HSK 2
- Hán Việt
- tâm tình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tâm trạng; trạng thái tinh thần
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- mood; frame of mind
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
心
xīn
tâm
情
qíng
tình
🎙️ Luyện nói
心情
xīn qíng
tâm trạng; trạng thái tinh thần
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
心xīn
tâm
Đang tải…