HSK2 · Bài 17
Cảm xúc (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 3/32
礼物
lǐ wù
Phồn thể: 禮物
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lễ vật
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quà; món quà
Lượng từ: 件个份
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- gift; present
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
礼
lǐ
lễ
物
wù
vật
🎙️ Luyện nói
礼物
lǐ wù
quà; món quà
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
礼lǐ
lễ
Đang tải…