HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/26
大自然
dà zì rán
HSK 2
- Hán Việt
- đại tự nhiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nature (the natural world)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
自
zì
tự
然
rán
nhiên
🎙️ Luyện nói
大自然
dà zì rán
thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
大dà
đại
Đang tải…