学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

大自然

dà zì rán

HSK 2
Hán Việt
đại tự nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nature (the natural world)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 自

    zì

    tự

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

大自然

dà zì rán

thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我爱大自然。

    wǒ ài dà zì rán

    Tôi yêu thiên nhiên.Bản dịch nháp

    ENI love nature.

    HSK 2

Có trong bài