学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

地球

dì qiú

HSK 2
Hán Việt
địa cầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái đất

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the earth

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 球

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

地球

dì qiú

trái đất

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 地球是我们的家。

    dì qiú shì wǒ men de jiā

    Trái Đất là ngôi nhà của chúng ta.Bản dịch nháp

    ENThe Earth is our home.

    HSK 2
  • 环保对地球很重要。

    huán bǎo duì dì qiú hěn zhòng yào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENEnvironmental protection matters to Earth.

    HSK 3

Có trong bài