HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 5/26
蓝色
lán sè
Phồn thể: 藍色
HSK 2
- Hán Việt
- lam sắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu xanh lam
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- blue (color)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
蓝
lán
lam
色
sè
sắc
🎙️ Luyện nói
蓝色
lán sè
màu xanh lam
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
蓝lán
lam
Đang tải…