学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

湖

hú

HSK 2
Hán Việt
hồ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hồ

Lượng từ: 个片

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lake

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 湖

    hú

    hồ

🎙️ Luyện nói

湖

hú

hồ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

湖hú

hồ

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 湖边的草绿了。

    hú biān de cǎo lǜ le

    Cỏ bên hồ đã xanh rồi.Bản dịch nháp

    ENThe grass by the lake has turned green.

    HSK 2
  • 湖水很深。

    hú shuǐ hěn shēn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe lake is deep.

    HSK 3
  • 这个湖是人工的。

    zhè ge hú shì rén gōng de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis lake is man-made.

    HSK 3
  • 湖上结了冰。

    hú shàng jié le bīng

    Mặt hồ đã đóng băng.Bản dịch nháp

    ENThe lake froze over.

    HSK 4

Có trong bài