HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/26
边
biān
Phồn thể: 邊
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên
- rìa
- lề
- biên giới
- ranh giới
- đồng thời
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- side
- edge
- margin
- border
- boundary
- simultaneously
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
边
biān
bên
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
边biān
biên
Đang tải…