HSK2 · Bài 19
Thiên nhiên
Chưa bắt đầu0/26 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/26
绿
lǜ
Phồn thể: 綠
HSK 2
- Hán Việt
- lục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- màu xanh lá
- (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- green
- (slang) (derived from 绿帽子) to cheat on (one's spouse or boyfriend or girlfriend)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
绿
lǜ
lục
🎙️ Luyện nói
绿
lǜ
màu xanh lá
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
绿lǜ
lục
Đang tải…