学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 19

Thiên nhiên

Chưa bắt đầu0/26 từ đã học

绿

lǜ

Phồn thể: 綠

HSK 2
Hán Việt
lục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xanh lá
  2. (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • green
  • (slang) (derived from 绿帽子) to cheat on (one's spouse or boyfriend or girlfriend)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 绿

    lǜ

    lục

🎙️ Luyện nói

绿

lǜ

màu xanh lá

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

绿lǜ

lục

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 湖边的草绿了。

    hú biān de cǎo lǜ le

    Cỏ bên hồ đã xanh rồi.Bản dịch nháp

    ENThe grass by the lake has turned green.

    HSK 2

Có trong bài