学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

结果

jié guǒ

Phồn thể: 結果

HSK 2
Hán Việt
kết quả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết quả
  2. kết cục
  3. kết luận
  4. cuối cùng
  5. do đó
  6. giết
  7. xử lý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • outcome
  • result
  • conclusion
  • in the end
  • as a result
  • to kill
  • to dispatch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 结

    jiē

    kết

  • 果

    guǒ

    quả

🎙️ Luyện nói

结果

jié guǒ

kết quả

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

结jiē

kết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们得出了结果。

    wǒ men dé chū liǎo jié guǒ

    Chúng tôi đã có được kết quả.Bản dịch nháp

    ENWe reached a result.

    HSK 2

Có trong bài