HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 37/43
结果
jié guǒ
Phồn thể: 結果
HSK 2
- Hán Việt
- kết quả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết quả
- kết cục
- kết luận
- cuối cùng
- do đó
- giết
- xử lý
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- outcome
- result
- conclusion
- in the end
- as a result
- to kill
- to dispatch
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
结
jiē
kết
果
guǒ
quả
🎙️ Luyện nói
结果
jié guǒ
kết quả
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
结jiē
kết
Đang tải…