HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 36/43
得出
dé chū
HSK 2
- Hán Việt
- đắc xuất
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to obtain (a result); to arrive at (a conclusion)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
得
dé
đắc
出
chū
xuất
🎙️ Luyện nói
得出
dé chū
đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
得dé
đắc
Đang tải…