学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

得出

dé chū

HSK 2
Hán Việt
đắc xuất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to obtain (a result); to arrive at (a conclusion)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 得

    dé

    đắc

  • 出

    chū

    xuất

🎙️ Luyện nói

得出

dé chū

đạt được (kết quả); đi đến (kết luận)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

得dé

đắc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们得出了结果。

    wǒ men dé chū liǎo jié guǒ

    Chúng tôi đã có được kết quả.Bản dịch nháp

    ENWe reached a result.

    HSK 2

Có trong bài