学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

接到

jiē dào

HSK 2
Hán Việt
tiếp đáo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhận được (thư từ, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to receive (letter etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

接到

jiē dào

nhận được (thư từ, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我接到了公司的通知。

    wǒ jiē dào liǎo gōng sī de tōng zhī

    Tôi đã nhận được thông báo của công ty.Bản dịch nháp

    ENI received the company's notice.

    HSK 2

Có trong bài