HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 34/43
接下来
jiē xià lái
Phồn thể: 接下來
HSK 2
- Hán Việt
- tiếp hạ lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chấp nhận
- tiếp nhận
- tiếp theo
- theo sau
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to accept
- to take
- next
- following
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
接
jiē
tiếp
下
xià
hạ
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
接下来
jiē xià lái
chấp nhận
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
接jiē
tiếp
Đang tải…