学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

接下来

jiē xià lái

Phồn thể: 接下來

HSK 2
Hán Việt
tiếp hạ lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấp nhận
  2. tiếp nhận
  3. tiếp theo
  4. theo sau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to accept
  • to take
  • next
  • following

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 接

    jiē

    tiếp

  • 下

    xià

    hạ

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

接下来

jiē xià lái

chấp nhận

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

接jiē

tiếp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 接下来是音乐节目。

    jiē xià lai shì yīn yuè jié mù

    Tiếp theo là chương trình âm nhạc.Bản dịch nháp

    ENNext up is a music program.

    HSK 2

Có trong bài