学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

快要

kuài yào

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
khoái yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 快

    kuài

    khoái

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

快要

kuài yào

gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

快kuài

khoái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 火车快要到了。

    huǒ chē kuài yào dào liǎo

    Tàu hỏa sắp đến rồi.Bản dịch nháp

    ENThe train is arriving soon.

    HSK 2

Có trong bài