学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

平安

píng ān

HSK 2
Hán Việt
bình an
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình an
  2. khỏe mạnh
  3. không có chuyện gì
  4. yên tĩnh và an toàn
  5. an bình

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • safe and sound
  • well
  • without mishap
  • quiet and safe
  • at peace

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 平

    píng

    bình

  • 安

    ān

    an

🎙️ Luyện nói

平安

píng ān

bình an

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

平píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 平安就是最大的好事。

    píng ān jiù shì zuì dà de hǎo shì

    Bình an chính là điều tốt lành nhất.Bản dịch nháp

    ENSafety is the greatest blessing.

    HSK 2

Có trong bài