学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

轻

qīng

Phồn thể: 輕

HSK 2
Hán Việt
khinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ
  2. dễ
  3. dịu dàng
  4. mềm mại
  5. khinh suất
  6. không quan trọng
  7. hời hợt
  8. ít số lượng
  9. không nhấn mạnh
  10. trung lập
  11. coi thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • light
  • easy
  • gentle
  • soft
  • reckless
  • unimportant
  • frivolous
  • small in number
  • unstressed
  • neutral
  • to disparage

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 轻

    qīng

    khinh

🎙️ Luyện nói

轻

qīng

nhẹ

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

轻qīng

khinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个包很轻。

    zhè ge bāo hěn qīng

    Chiếc túi này rất nhẹ.Bản dịch nháp

    ENThis bag is light.

    HSK 2

Có trong bài