HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/43
轻
qīng
Phồn thể: 輕
HSK 2
- Hán Việt
- khinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ
- dễ
- dịu dàng
- mềm mại
- khinh suất
- không quan trọng
- hời hợt
- ít số lượng
- không nhấn mạnh
- trung lập
- coi thường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- light
- easy
- gentle
- soft
- reckless
- unimportant
- frivolous
- small in number
- unstressed
- neutral
- to disparage
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
轻
qīng
khinh
🎙️ Luyện nói
轻
qīng
nhẹ
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
轻qīng
khinh
Đang tải…