HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/43
假
jiǎ
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giả
- sai
- nhân tạo
- mượn
- nếu
- giả sử
- biến thể của 假[jia3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- fake
- false
- artificial
- to borrow
- if
- suppose
- variant of 假
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
假
gēi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
假
jiǎ
giả
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
假gēi
chưa có Hán Việt
Đang tải…