HSK2 · Bài 21
Đồ vật (2/3)
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/43
句
jù
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- câu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- câu
- mệnh đề
- cụm từ
- lượng từ cho cụm từ hoặc câu thơ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- sentence
- clause
- phrase
- classifier for phrases or lines of verse
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
句
gōu
câu
🎙️ Luyện nói
句
jù
câu
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
句gōu
câu
Đang tải…