学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

平常

píng cháng

HSK 2
Hán Việt
bình thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình thường
  2. phổ biến
  3. thường thường
  4. thông thường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • ordinary
  • common
  • usually
  • ordinarily

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 平

    píng

    bình

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

平常

píng cháng

bình thường

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

平píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我平常七点起床。

    wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng

    Bình thường tôi dậy lúc bảy giờ.Bản dịch nháp

    ENI usually get up at seven.

    HSK 2

Có trong bài