学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 21

Đồ vật (2/3)

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

正确

zhèng què

Phồn thể: 正確

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đúng; chính xác; phải; hợp lý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • correct; sound; right; proper

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 正

    zhēng

    chính

  • 确

    què

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

正确

zhèng què

đúng; chính xác; phải; hợp lý

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

正zhēng

chính

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你的回答很正确。

    nǐ de huí dá hěn zhèng què

    Câu trả lời của bạn rất chính xác.Bản dịch nháp

    ENYour answer is correct.

    HSK 2
  • 他作出了正确的选择。

    tā zuò chū le zhèng què de xuǎn zé

    Anh ấy đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.Bản dịch nháp

    ENHe made the right choice.

    HSK 4

Có trong bài