学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 23

Đặt câu hỏi

Chưa bắt đầu0/9 từ đã học

叫作

jiào zuò

HSK 2
Hán Việt
khiếu tác
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gọi
  2. được gọi là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to call
  • to be called

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 叫

    jiào

    khiếu

  • 作

    zuō

    tác

🎙️ Luyện nói

叫作

jiào zuò

gọi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

叫jiào

khiếu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个东西叫作什么?

    zhè ge dōng xi jiào zuò shén me

    Đồ vật này gọi là gì?Bản dịch nháp

    ENWhat is this thing called?

    HSK 2

Có trong bài