HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 8/24
大小
dà xiǎo
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đại tiểu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lớn và nhỏ
- kích cỡ
- người lớn và trẻ em
- xem xét thứ bậc
- dù sao đi nữa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dimension
- magnitude
- size
- measurement
- large and small
- at any rate
- adults and children
- consideration of seniority
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
大
dà
đại
小
xiǎo
tiểu
🎙️ Luyện nói
大小
dà xiǎo
lớn và nhỏ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
大dà
đại
Đang tải…