HSK3 · Bài 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 24/24
银行卡
yín háng kǎ
Phồn thể: 銀行卡
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẻ ngân hàng
- thẻ ATM
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bank card
- ATM card
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
银
yín
ngân
行
háng
hàng
卡
kǎ
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
银行卡
yín háng kǎ
thẻ ngân hàng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
银yín
ngân
Đang tải…