学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

过节

guò jié

Phồn thể: 過節

Đề thi HSK3
Hán Việt
quá tiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn mừng lễ hội
  2. sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to celebrate a festival
  • after the celebrations (i.e. once the festival is over)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 过

    guò

    quá

  • 节

    jiē

    tiết

🎙️ Luyện nói

过节

guò jié

ăn mừng lễ hội

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

过guò

quá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 过节要送礼。

    guò jié yào sòng lǐ

    Dịp lễ Tết thì phải tặng quà.Bản dịch nháp

    ENGive gifts during festivals.

    HSK 6

Có trong bài