HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 18/22
过节
guò jié
Phồn thể: 過節
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- quá tiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ăn mừng lễ hội
- sau lễ hội (tức là khi lễ hội kết thúc)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to celebrate a festival
- after the celebrations (i.e. once the festival is over)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
过
guò
quá
节
jiē
tiết
🎙️ Luyện nói
过节
guò jié
ăn mừng lễ hội
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
过guò
quá
Đang tải…