学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 9

Thời gian, mùa và thời tiết

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

结束

jié shù

Phồn thể: 結束

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
kết thút
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chấm dứt
  2. hoàn thành
  3. kết thúc
  4. kết luận
  5. khép lại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • termination
  • to finish
  • to end
  • to conclude
  • to close

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 结

    jiē

    kết

  • 束

    shù

    thút

🎙️ Luyện nói

结束

jié shù

chấm dứt

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

结jiē

kết

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 会议下午五点结束。

    huì yì xià wǔ wǔ diǎn jié shù

    Cuộc họp kết thúc lúc năm giờ chiều.Bản dịch nháp

    ENThe meeting ends at 5 pm.

    HSK 3
  • 会议圆满结束。

    huì yì yuán mǎn jié shù

    Cuộc họp đã kết thúc tốt đẹp.Bản dịch nháp

    ENThe meeting ended successfully.

    HSK 4

Có trong bài