HSK3 · Bài 9
Thời gian, mùa và thời tiết
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/22
分
fēn
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- phân
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chia; tách
- phân phối; phân bổ
- phân biệt (tốt và xấu)
- (hình thức kết hợp) chi nhánh (của một tổ chức); phụ- (như trong 分局[fen1 ju2])
- phân số
- một phần mười (của một số đơn vị)
- đơn vị chiều dài tương đương 0,33 cm
- phút (đơn vị thời gian)
- phút (đơn vị đo góc)
- một điểm (trong thể thao hoặc trò chơi)
- 0,01 nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to divide; to separate
- to distribute; to allocate
- to distinguish (good and bad)
- (bound form) branch of (an organization); sub- (as in 局)
- fraction
- one tenth (of certain units)
- unit of length equivalent to 0.33 cm
- minute (unit of time)
- minute (angular measurement unit)
- a point (in sports or games)
- 0.01 yuan (unit of money)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
分
fēn
phân
🎙️ Luyện nói
分
fēn
chia; tách
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
分fēn
phân
Đang tải…