学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

前年

qián nián

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tiền nên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm kia

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the year before last

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 前

    qián

    tiền

  • 年

    nián

    nên

🎙️ Luyện nói

前年

qián nián

năm kia

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

前qián

tiền

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 前年我还在高中。

    qián nián wǒ hái zài gāo zhōng

    Năm kia tôi vẫn còn học cấp ba.Bản dịch nháp

    ENThe year before last I was still in high school.

    HSK 2

Có trong bài