学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

怕

pà

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợ
  2. e ngại
  3. khiếp sợ
  4. không thể chịu đựng
  5. có lẽ
  6. họ [Pa4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be afraid
  • to fear
  • to dread
  • to be unable to endure
  • perhaps

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 怕

    pà

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

怕

pà

sợ

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

怕pà

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 小时候我怕黑。

    xiǎo shí hou wǒ pà hēi

    Hồi nhỏ tôi sợ bóng tối.Bản dịch nháp

    ENWhen I was little, I was afraid of the dark.

    HSK 2
  • 对手很强大,但我们不怕。

    duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe opponent is strong, but we're not afraid.

    HSK 3

Có trong bài