学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 10

Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/28 từ đã học

刻

kè

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
khắc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một phần tư (giờ)
  2. khoảnh khắc
  3. khắc
  4. chạm khắc
  5. cắt
  6. áp bức
  7. lượng từ cho khoảng thời gian ngắn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • quarter (hour)
  • moment
  • to carve
  • to engrave
  • to cut
  • oppressive
  • classifier for short time intervals

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刻

    kè

    khắc

🎙️ Luyện nói

刻

kè

một phần tư (giờ)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

刻kè

khắc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 现在是三点一刻。

    xiàn zài shì sān diǎn yī kè

    Bây giờ là ba giờ mười lăm.Bản dịch nháp

    ENIt is a quarter past three.

    HSK 2

Có trong bài